123Website Logo

Kiểm tra SEO Website: Checklist Audit SEO Toàn diện

Category: seoUpdated: 20/1/2026
seoseo-auditkiem-tra-seotechnical-seochecklist

TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)

  • Technical SEO: Kiểm tra indexing (GSC), site speed (PageSpeed Insights), mobile-friendly
  • On-Page SEO: Kiểm tra titles, meta descriptions, headings, images với Yoast
  • Content: Kiểm tra thin content, duplicate content, keyword optimization
  • Off-Page: Kiểm tra backlinks, Google Business Profile (nếu local)
  • Tools miễn phí: Google Search Console, PageSpeed Insights, Mobile-Friendly Test, Rich Results Test

Mục tiêu

Phát hiện và sửa các vấn đề SEO, cải thiện ranking và traffic organic.

Thời gian

1-2 giờ cho audit cơ bản, 4-8 giờ cho audit toàn diện.

Chuẩn bị

Google Search Console đã setup, truy cập website admin, notepad ghi chú.

1) Tại sao cần SEO Audit?

SEO Audit là gì?

SEO Audit là quá trình kiểm tra toàn diện website để phát hiện:

  • Lỗi kỹ thuật ảnh hưởng đến crawling/indexing
  • Vấn đề on-page SEO (title, meta, content...)
  • Cơ hội cải thiện chưa được khai thác
  • So sánh với đối thủ cạnh tranh

Khi nào nên audit SEO?

Khuyến nghị
  • Định kỳ: Mỗi 3-6 tháng
  • Khi launch website mới
  • Khi traffic giảm đột ngột
  • Sau khi redesign/migrate website
  • Khi chuẩn bị chiến dịch SEO mới

2) Công cụ Audit SEO Miễn phí

Google Search Console

search.google.com/search-console
Kiểm tra: Indexing, crawl errors, search performance, Core Web Vitals
Bắt buộc có!

PageSpeed Insights

pagespeed.web.dev
Kiểm tra: Tốc độ tải trang, Core Web Vitals, performance suggestions
Miễn phí

Mobile-Friendly Test

search.google.com/test/mobile-friendly
Kiểm tra: Website hiển thị tốt trên mobile không
Miễn phí

Rich Results Test

search.google.com/test/rich-results
Kiểm tra: Schema markup, structured data
Miễn phí

Screaming Frog (Free)

screamingfrog.co.uk
Kiểm tra: Crawl toàn bộ website, phát hiện broken links, duplicate titles...
Free đến 500 URLs

Ahrefs Webmaster Tools

ahrefs.com/webmaster-tools
Kiểm tra: Backlinks, site audit cơ bản
Miễn phí cho verified sites

3) Technical SEO Audit

3.1. Kiểm tra Indexing

  1. 1

    Bước 1: Kiểm tra số trang đã index

    Gõ vào Google: site:yoursite.com
    Xem số kết quả có khớp với số trang thực tế không.

  2. 2

    Bước 2: Kiểm tra GSC Coverage

    Trong GSC → Pages (hoặc Coverage) → xem:

    • Indexed pages: Trang đã index
    • Not indexed: Trang chưa index (xem lý do)
    • Errors: Lỗi cần sửa
  3. 3

    Bước 3: Kiểm tra lỗi phổ biến

    • 404 Not Found
    • Redirect errors
    • Blocked by robots.txt
    • Noindex tag issues

Checklist Indexing

Kiểm tra indexing

  • Số trang indexed gần bằng số trang thực tế
    Bắt buộc
  • Không có trang quan trọng bị "Not indexed"
    Bắt buộc
  • Không có lỗi 404 cho trang quan trọng
  • Các trang test/staging không bị index
  • Sitemap đã submit và status "Success"

3.2. Kiểm tra Robots.txt

  1. 1

    Kiểm tra robots.txt

    Truy cập yoursite.com/robots.txt → xem nội dung có đúng không.

  2. 2

    Kiểm tra không block trang quan trọng

    Đảm bảo không có rule chặn trang cần index.
    Dùng GSC URL Inspection để test.

  3. 3

    Kiểm tra Sitemap reference

    Robots.txt nên có dòng: Sitemap: https://yoursite.com/sitemap_index.xml

3.3. Kiểm tra Tốc độ (Page Speed)

  1. 1

    Bước 1: Test với PageSpeed Insights

    Vào PageSpeed Insights → nhập URL homepage → Test.

  2. 2

    Bước 2: Xem điểm số

    • Performance score: Mục tiêu ≥ 90 (desktop), ≥ 70 (mobile)
    • Core Web Vitals: LCP, FID/INP, CLS
  3. 3

    Bước 3: Xem recommendations

    Scroll xuống xem các đề xuất cải thiện:

    • Eliminate render-blocking resources
    • Serve images in next-gen formats
    • Reduce unused CSS/JavaScript
  4. 4

    Bước 4: Test thêm trang quan trọng

    Test thêm: trang sản phẩm, trang blog, trang danh mục...

Core Web Vitals targets

  • 01

    LCP (Largest Contentful Paint)

    Mục tiêu: ≤ 2.5 giây
    Đo lường: Thời gian load element lớn nhất (thường là hero image/heading)

  • 02

    INP (Interaction to Next Paint)

    Mục tiêu: ≤ 200ms
    Đo lường: Responsiveness khi user tương tác (click, tap, type)

  • 03

    CLS (Cumulative Layout Shift)

    Mục tiêu: ≤ 0.1
    Đo lường: Layout stability (elements không nhảy lung tung khi load)

3.4. Kiểm tra Mobile-Friendly

  1. 1

    Bước 1: Test với Mobile-Friendly Test

    Vào Mobile-Friendly Test → nhập URL → Test.

  2. 2

    Bước 2: Xem kết quả

    • Page is mobile friendly: Tốt!
    • Page is not mobile friendly: Xem lỗi cụ thể
  3. 3

    Bước 3: Kiểm tra issues

    Các lỗi thường gặp:

    • Text too small to read
    • Clickable elements too close together
    • Content wider than screen
    • Viewport not set

3.5. Kiểm tra HTTPS

Checklist HTTPS

Bảo mật

  • Website chạy trên HTTPS (có ổ khóa xanh)
    Bắt buộc
  • HTTP redirect đến HTTPS
    Bắt buộc
  • Không có mixed content warnings
  • SSL certificate còn hạn

4) On-Page SEO Audit

4.1. Title Tags

  1. 1

    Kiểm tra title không trùng lặp

    Dùng Screaming Frog hoặc plugin SEO để xem danh sách tất cả titles.
    Mỗi trang phải có title unique.

  2. 2

    Kiểm tra độ dài

    Title nên 50-60 ký tự (hiển thị đầy đủ trên Google).

  3. 3

    Kiểm tra có keyword

    Title của trang quan trọng nên có keyword target.

Title tốt

Những điểm nên ưu tiên để UI gọn và dễ bảo trì.

  • Unique cho mỗi trang
  • 50-60 ký tự
  • Có keyword ở đầu
  • Compelling (hấp dẫn để click)

Title xấu

Tránh các cách fix nhanh gây khó bảo trì hoặc lỗi responsive.

  • Duplicate titles
  • Quá dài (> 70 ký tự)
  • Quá ngắn (< 30 ký tự)
  • Không có keyword
  • Keyword stuffing

4.2. Meta Descriptions

Checklist Meta Description

Kiểm tra meta

  • Mỗi trang có meta description unique
    Bắt buộc
  • Độ dài 150-160 ký tự
    Bắt buộc
  • Có keyword target
  • Có call-to-action
  • Mô tả chính xác nội dung trang

4.3. Headings (H1, H2, H3)

Quy tắc Headings

  • 01

    H1

    Mỗi trang chỉ có 1 H1 = tiêu đề chính.
    H1 nên có keyword target.

  • 02

    H2, H3

    Sử dụng để cấu trúc nội dung.
    Không skip levels (H1 → H3 mà không có H2).

  • 03

    Keyword trong headings

    Đặt keyword và variations trong H2/H3 một cách tự nhiên.

4.4. Images

Checklist Images

Kiểm tra ảnh

  • Tất cả ảnh có alt text
    Bắt buộc
  • Ảnh đã được nén (< 100KB cho content)
    Bắt buộc
  • Tên file mô tả (không phải IMG_001.jpg)
  • Lazy loading đã bật
  • Sử dụng WebP format (nếu có thể)

4.5. Internal Linking

  1. 1

    Kiểm tra broken internal links

    Dùng Screaming Frog hoặc plugin để tìm links đến trang 404.

  2. 2

    Kiểm tra orphan pages

    Trang không có internal link nào trỏ đến (khó được crawl).

  3. 3

    Kiểm tra anchor text

    Anchor text nên mô tả trang đích, không chỉ "click here".

5) Content Audit

5.1. Thin Content

Thin Content

Thin content là trang có ít nội dung giá trị:

  • Ít hơn 300 từ
  • Nội dung không unique
  • Không trả lời được search intent

Google có thể không index hoặc giảm ranking cho thin content.

  1. 1

    Tìm thin content

    Dùng Screaming Frog → filter pages có word count < 300.
    Hoặc xem GSC Coverage → "Crawled - currently not indexed".

  2. 2

    Xử lý thin content

    • Expand: Thêm nội dung có giá trị
    • Merge: Gộp với trang liên quan
    • Noindex: Nếu không cần index (VD: tag archives)
    • Delete: Nếu không có giá trị

5.2. Duplicate Content

  1. 1

    Tìm duplicate content

    • Dùng Screaming Frog → check duplicate titles/meta
    • Dùng site:yoursite.com + keyword để xem có nhiều trang về cùng topic
  2. 2

    Xử lý duplicate

    • Canonical tag: Chỉ định trang chính
    • 301 redirect: Redirect trang trùng về trang chính
    • Noindex: Nếu cần giữ trang nhưng không cần index

5.3. Keyword Cannibalization

Keyword Cannibalization

Xảy ra khi nhiều trang cùng target 1 keyword → cạnh tranh lẫn nhau → không trang nào rank tốt.

  1. 1

    Phát hiện

    site:yoursite.com "keyword" → xem có nhiều trang xuất hiện không.
    Hoặc trong GSC Performance → filter query → xem có nhiều pages rank cho cùng query.

  2. 2

    Xử lý

    • Merge: Gộp nội dung vào 1 trang mạnh nhất
    • Differentiate: Điều chỉnh target keyword cho mỗi trang khác nhau
    • Canonical: Chỉ định trang chính

6) Off-Page SEO Audit

  1. 1

    Kiểm tra số lượng backlinks

    Dùng Ahrefs Webmaster Tools hoặc Google Search Console → Links → External links.

  2. 2

    Kiểm tra chất lượng

    • Backlinks từ sites có authority cao = tốt
    • Backlinks từ spam sites = xấu, cần disavow
  3. 3

    So sánh với đối thủ

    Dùng Ahrefs, SEMrush để xem đối thủ có bao nhiêu backlinks.

6.2. Google Business Profile (Local)

Checklist GBP

Nếu có địa điểm vật lý

  • Đã claim và verify GBP
  • NAP nhất quán (Name, Address, Phone)
  • Có reviews và đang trả lời
  • Ảnh đã upload (≥ 10 ảnh)
  • Giờ mở cửa chính xác

7) SEO Audit Checklist Tổng hợp

Technical SEO

Cơ sở hạ tầng

  • Google Search Console đã setup
    Critical
  • Website có HTTPS
    Critical
  • Sitemap đã submit
    Critical
  • Robots.txt đúng cấu hình
    Critical
  • Core Web Vitals đạt chuẩn
    Critical
  • Mobile-friendly
  • Không có crawl errors nghiêm trọng
  • Không có broken links
  • Page speed ≥ 70 (mobile)

On-Page SEO

Tối ưu từng trang

  • Mỗi trang có title unique, 50-60 ký tự
    Critical
  • Mỗi trang có meta description unique, 150-160 ký tự
    Critical
  • Mỗi trang có 1 H1 duy nhất
    Critical
  • Headings có cấu trúc logic (H1 → H2 → H3)
  • Ảnh có alt text
  • URL slugs ngắn gọn, có keyword
  • Internal links hợp lý

Content

Nội dung

  • Không có thin content (< 300 từ)
  • Không có duplicate content
  • Không có keyword cannibalization
  • Content đáp ứng search intent
  • Content được cập nhật định kỳ

Off-Page & Local

Yếu tố bên ngoài

  • Có backlinks từ sites uy tín
  • GBP đã setup (nếu local business)
  • NAP nhất quán trên internet
  • Social profiles đã link về website

8) Sau khi Audit

  1. 1

    Bước 1: Ưu tiên issues

    Phân loại issues theo mức độ:

    • Critical: Ảnh hưởng lớn, sửa ngay (VD: site không index được)
    • High: Quan trọng, sửa sớm (VD: Core Web Vitals fail)
    • Medium: Cải thiện nên làm (VD: missing meta descriptions)
    • Low: Nice to have (VD: optimize alt text)
  2. 2

    Bước 2: Tạo action plan

    Lên danh sách việc cần làm, assign người phụ trách, đặt deadline.

  3. 3

    Bước 3: Implement fixes

    Bắt đầu từ Critical → High → Medium → Low.

  4. 4

    Bước 4: Monitor results

    Theo dõi trong GSC và analytics sau 2-4 tuần để thấy cải thiện.

  5. 5

    Bước 5: Re-audit định kỳ

    Đặt lịch audit lại sau 3-6 tháng.

Câu hỏi thường gặp

Audit SEO mất bao lâu?

Phụ thuộc vào quy mô website:

  • Website nhỏ (< 50 trang): 1-2 giờ
  • Website vừa (50-500 trang): 4-8 giờ
  • Website lớn (> 500 trang): 1-2 ngày hoặc hơn

Audit cơ bản có thể nhanh hơn, audit toàn diện cần nhiều thời gian hơn.

Có nên thuê agency audit SEO?

Tùy thuộc:

  • DIY: Website nhỏ, bạn có kiến thức SEO cơ bản
  • Thuê agency: Website lớn, cần audit chuyên sâu, không có thời gian/kiến thức

Agency có tools premium và kinh nghiệm, nhưng tốn chi phí.

Sau audit, bao lâu thấy kết quả?

SEO cần thời gian:

  • Technical fixes: 2-4 tuần để Google nhận ra
  • Content improvements: 1-3 tháng để thấy ranking changes
  • New content/backlinks: 3-6 tháng để thấy impact đáng kể

Kiên nhẫn và tiếp tục optimize!

Tool free vs paid cho audit?

Free tools đủ cho basic audit:

  • GSC, PageSpeed Insights, Mobile-Friendly Test = miễn phí
  • Screaming Frog free đến 500 URLs
  • Ahrefs Webmaster Tools miễn phí cho site của bạn

Paid tools cần khi:

  • Website lớn (> 500 pages)
  • Cần competitor analysis
  • Cần theo dõi rankings liên tục

Bài viết liên quan

Bài viết này có hữu ích không?