123Website Logo

Quản lý trạng thái và vận chuyển đơn hàng WooCommerce

Category: woocommerceUpdated: 20/1/2026
woocommercedon-hangtrang-thaivan-chuyen

TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)

  • Hiểu workflow: Pending → Processing → Completed (hoặc Cancelled/Refunded)
  • Tùy chỉnh trạng thái nếu cần (VD: Preparing, Shipped)
  • Tích hợp tracking vận chuyển: nhập mã vận đơn → khách tự theo dõi
  • Cấu hình email tự động theo trạng thái → khách được thông báo kịp thời
  • Xử lý đơn hủy/hoàn tiền đúng quy trình → cập nhật tồn kho

Mục tiêu

Quy trình đơn hàng rõ ràng, khách hàng được cập nhật tự động, giảm câu hỏi về đơn hàng.

Thời gian

30–60 phút để cấu hình ban đầu (tùy chỉnh trạng thái và email).

Chuẩn bị

Quy trình vận hành nội bộ, thông tin đối tác vận chuyển, mẫu email thông báo.

1) Workflow trạng thái đơn hàng cơ bản

Trước (hay gặp)

  • Đơn hàng ở mãi trạng thái Pending
  • Khách không biết đơn đã được xử lý chưa
  • Phải thủ công gửi email thông báo
  • Không có mã tracking để khách theo dõi

Sau (khuyến nghị)

  • Đơn tự động chuyển trạng thái theo quy trình
  • Khách nhận email tự động khi trạng thái thay đổi
  • Có mã tracking để khách tự theo dõi
  • Workflow rõ ràng: Pending → Processing → Completed
  1. 1

    Bước 1: Pending (Chờ xử lý)

    Đơn hàng mới được tạo, chưa được xác nhận thanh toán hoặc chưa bắt đầu xử lý.

  2. 2

    Bước 2: Processing (Đang xử lý)

    Đơn hàng đã được xác nhận:

    • Đã thanh toán (hoặc COD)
    • Đang chuẩn bị hàng
    • Đã đóng gói
  3. 3

    Bước 3: Completed (Hoàn thành)

    Đơn hàng đã được giao hàng thành công.

  4. 4

    Bước 4: Cancelled / Refunded (Hủy / Hoàn tiền)

    Đơn hàng bị hủy hoặc đã hoàn tiền (nếu có vấn đề).

Khi nào thêm trạng thái tùy chỉnh?

Trung tính

Nếu bạn có nhiều bước xử lý (VD: "Đang chuẩn bị", "Đã giao cho shipper", "Đang vận chuyển"), có thể thêm trạng thái tùy chỉnh bằng plugin.
Lưu ý: Với đa số shop nhỏ-vừa, 5 trạng thái cơ bản đã đủ dùng.

2) Tùy chỉnh trạng thái đơn hàng (nếu cần)

Trạng thái mặc định vs tùy chỉnh

WooCommerce có 5 trạng thái mặc định. Nếu cần thêm (VD: "Shipped", "Preparing"), bạn cần dùng plugin như Order Status Manager hoặc tự code qua hooks.

  1. 1

    Bước 1: Xác định trạng thái cần thêm

    Liệt kê các bước trong quy trình vận hành:

    • VD: "Preparing" (đang chuẩn bị hàng)
    • VD: "Shipped" (đã giao cho shipper)
    • VD: "Out for delivery" (đang giao hàng)
  2. 2

    Bước 2: Cài đặt plugin Order Status Manager

    Gói mở rộng → Cài mới → tìm "Order Status Manager" hoặc plugin tương tự.
    Lưu ý: Kiểm tra plugin có tương thích với theme/plugin khác không.

  3. 3

    Bước 3: Tạo trạng thái mới

    Trong plugin, tạo trạng thái mới:

    • Đặt tên rõ ràng (VD: "Đang chuẩn bị")
    • Chọn màu để dễ phân biệt
    • Cấu hình email thông báo (nếu cần)
  4. 4

    Bước 4: Test quy trình mới

    Tạo đơn test → chuyển qua các trạng thái mới → kiểm tra email và hiển thị.

Quy ước tùy chỉnh trạng thái

  • 01

    Đừng tạo quá nhiều trạng thái

    Quá nhiều trạng thái làm phức tạp quy trình và dễ nhầm lẫn.

  • 02

    Đặt tên rõ ràng, dễ hiểu

    Tên trạng thái nên mô tả rõ hành động (VD: "Đang chuẩn bị" tốt hơn "Trạng thái 1").

  • 03

    Cấu hình email cho mỗi trạng thái

    Mỗi trạng thái mới nên có email thông báo riêng để khách biết tiến độ.

3) Tích hợp tracking vận chuyển

Tracking vận chuyển giảm câu hỏi

Khi khách có mã tracking, họ tự theo dõi được tiến độ giao hàng, giảm câu hỏi "Đơn hàng của tôi ở đâu?".

  1. 1

    Bước 1: Nhập mã vận đơn vào đơn hàng

    Trong chi tiết đơn hàng, tìm phần Shipping hoặc Order notes:

    • Nhập mã vận đơn (VD: "VN123456789")
    • Chọn đơn vị vận chuyển (nếu có dropdown)
    • Lưu lại
  2. 2

    Bước 2: Gửi email thông báo cho khách

    Sau khi nhập mã tracking, gửi email hoặc ghi chú để khách biết mã tracking.

  3. 3

    Bước 3: Tích hợp plugin tracking (tùy chọn)

    Nếu dùng plugin như ShipStation hoặc Viettel Post/GHN, mã tracking có thể tự động sync.

Nên làm

Những điểm nên ưu tiên để UI gọn và dễ bảo trì.

  • Nhập mã tracking ngay sau khi giao cho shipper
  • Gửi email thông báo mã tracking cho khách
  • Kiểm tra link tracking hoạt động trước khi gửi

Không nên

Tránh các cách fix nhanh gây khó bảo trì hoặc lỗi responsive.

  • Quên nhập mã tracking khi chuyển trạng thái
  • Nhập sai mã tracking (gây nhầm lẫn)
  • Không thông báo khách khi có mã tracking mới

4) Email thông báo tự động theo trạng thái

  1. 1

    Bước 1: Vào cấu hình email

    WooCommerce → Cài đặt → Email → xem danh sách email mặc định.

  2. 2

    Bước 2: Kích hoạt email theo trạng thái

    Bật các email:

    • New order (gửi admin khi có đơn mới)
    • Processing order (gửi khách khi đơn chuyển sang Processing)
    • Completed order (gửi khách khi đơn hoàn thành)
    • Cancelled order (gửi khách khi đơn bị hủy)
  3. 3

    Bước 3: Tùy chỉnh nội dung email

    Click vào từng email → chỉnh sửa:

    • Subject (tiêu đề email)
    • Email heading (tiêu đề trong email)
    • Email content (nội dung email)
  4. 4

    Bước 4: Test email

    Tạo đơn test → chuyển trạng thái → kiểm tra email có gửi đúng không.

Lưu ý về email

Đảm bảo SMTP đã được cấu hình đúng, nếu không email có thể vào spam hoặc không gửi được.
Nên dùng plugin SMTP (VD: WP Mail SMTP) để email ổn định hơn.

Checklist cấu hình email

Đảm bảo email hoạt động đúng

  • Đã cấu hình SMTP
    Quan trọng
  • Đã bật email cho các trạng thái quan trọng
  • Đã tùy chỉnh nội dung email phù hợp với brand
  • Đã test email trên đơn hàng thật

5) Xử lý đơn hàng bị hủy hoặc hoàn tiền

  1. 1

    Bước 1: Xác định lý do hủy/hoàn tiền

    Kiểm tra lý do:

    • Khách yêu cầu hủy
    • Hết hàng không thể đáp ứng
    • Thông tin đơn hàng không hợp lệ
    • Sản phẩm lỗi/không đúng mô tả
  2. 2

    Bước 2: Kiểm tra trạng thái thanh toán

    Xem đơn hàng đã thanh toán chưa:

    • Nếu chưa thanh toán → có thể hủy trực tiếp
    • Nếu đã thanh toán → cần hoàn tiền trước
  3. 3

    Bước 3: Hoàn tiền (nếu cần)

    WooCommerce → Đơn hàng → Hoàn tiền:

    • Chọn số tiền cần hoàn (toàn bộ hoặc một phần)
    • Nhập lý do hoàn tiền
    • Chọn phương thức hoàn tiền (nếu có)
    • Xác nhận hoàn tiền
  4. 4

    Bước 4: Cập nhật trạng thái

    Chuyển sang Refunded (nếu hoàn tiền) hoặc Cancelled (nếu chỉ hủy).

  5. 5

    Bước 5: Cập nhật tồn kho

    Nếu đơn đã trừ tồn kho, hoàn lại tồn kho cho các sản phẩm trong đơn.

  6. 6

    Bước 6: Ghi chú và thông báo khách

    Ghi chú lý do hủy/hoàn tiền trong đơn hàng và gửi email thông báo cho khách.

Hoàn tiền tự động hay thủ công?

Trung tính
  • Tự động: Chỉ hoạt động với một số phương thức thanh toán (PayPal, Stripe) qua WooCommerce.
  • Thủ công: Với COD, chuyển khoản, hoặc một số cổng thanh toán, bạn cần hoàn tiền thủ công và ghi chú lại.

6) Tối ưu workflow cho hiệu quả

Workflow chưa tối ưu

  • Đơn hàng ở mãi trạng thái Pending
  • Phải thủ công gửi email mỗi lần cập nhật
  • Khách hỏi "Đơn hàng ở đâu?" thường xuyên
  • Không có mã tracking để khách tự theo dõi

Workflow tối ưu

  • Đơn tự động chuyển trạng thái theo quy trình
  • Email tự động gửi khi trạng thái thay đổi
  • Khách có mã tracking để tự theo dõi
  • Workflow rõ ràng, giảm câu hỏi từ khách

Nguyên tắc tối ưu workflow

  • 01

    Cập nhật trạng thái ngay khi có hành động

    Không để đơn hàng "treo" ở một trạng thái quá lâu.

  • 02

    Email tự động cho mọi thay đổi quan trọng

    Khách cần biết đơn hàng của họ đang ở đâu.

  • 03

    Ghi chú rõ ràng khi có vấn đề

    Ghi chú giúp team và khách hàng hiểu tình trạng đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao tự động chuyển trạng thái khi thanh toán?

WooCommerce tự động chuyển đơn sang Processing khi thanh toán thành công (với các phương thức thanh toán hỗ trợ).
Nếu không tự động, kiểm tra cấu hình phương thức thanh toán.

Email không gửi được thì sao?

Kiểm tra cấu hình SMTP trong Cài đặt → WP Mail SMTP (nếu dùng plugin).
Đảm bảo thông tin SMTP đúng: host, port, username, password.

Có thể tự động gửi mã tracking không?

Một số plugin vận chuyển (VD: ShipStation, Viettel Post plugin) có thể tự động gửi mã tracking.
Hoặc dùng plugin automation như WooCommerce AutomateWoo để tự động hóa.

Làm sao xử lý đơn hàng hàng loạt?

WooCommerce hỗ trợ bulk actions: chọn nhiều đơn hàng → chọn hành động (VD: Cập nhật trạng thái) → Apply.
Lưu ý: Kiểm tra kỹ trước khi áp dụng hàng loạt để tránh sai sót.

Bài viết liên quan

Bài viết này có hữu ích không?