Quản lý khách hàng WooCommerce: thông tin, đơn hàng và chăm sóc
TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)
- Vào Customers → xem danh sách khách hàng → tìm kiếm theo tên/email
- Mở chi tiết khách → xem lịch sử đơn hàng, tổng giá trị, địa chỉ
- Cập nhật thông tin khách nếu cần → phân loại (VIP/regular/new)
- Gửi email marketing/coupon cho nhóm khách cụ thể → theo dõi hiệu quả
- Bảo vệ dữ liệu khách hàng theo quy định (GDPR nếu áp dụng)
Mục tiêu
Quản lý thông tin khách hàng hiệu quả, chăm sóc khách tốt, tăng tỷ lệ quay lại mua hàng.
Thời gian
5–10 phút để xem chi tiết 1 khách hàng và lịch sử đơn hàng của họ.
Chuẩn bị
Quy trình phân loại khách hàng, mẫu email marketing, danh sách coupon.
1) Xem danh sách khách hàng và tìm kiếm
- 1
Bước 1: Vào danh sách khách hàng
WooCommerce → Khách hàng → xem danh sách tất cả khách hàng.
- 2
Bước 2: Tìm kiếm khách hàng
Dùng ô tìm kiếm:
- Tìm theo tên khách hàng
- Tìm theo email
- Tìm theo username (nếu khách có tài khoản)
- 3
Bước 3: Lọc và sắp xếp
Sắp xếp theo:
- Tổng giá trị đơn hàng (để tìm khách VIP)
- Số đơn hàng (để tìm khách quay lại)
- Ngày đăng ký (để tìm khách mới)
Khách hàng vs User
Trong WooCommerce, mọi người đặt hàng đều trở thành "Customer" (kể cả guest checkout).
Nếu khách có tài khoản WordPress, họ cũng là "User" và có thể đăng nhập.
2) Xem chi tiết khách hàng và lịch sử đơn hàng
- 1
Bước 1: Mở chi tiết khách hàng
Click vào tên hoặc email khách hàng → xem trang chi tiết.
- 2
Bước 2: Xem thông tin cơ bản
Trang chi tiết hiển thị:
- Tên, email, số điện thoại
- Địa chỉ giao hàng (mặc định và các địa chỉ khác)
- Địa chỉ thanh toán (nếu có)
- Tổng số đơn hàng và tổng giá trị đã mua
- 3
Bước 3: Xem lịch sử đơn hàng
Scroll xuống phần Orders → xem danh sách tất cả đơn hàng của khách:
- Mã đơn hàng
- Ngày đặt hàng
- Trạng thái
- Tổng tiền
- 4
Bước 4: Xem chi tiết từng đơn hàng
Click vào mã đơn hàng → xem chi tiết đơn hàng (sản phẩm, địa chỉ giao, ghi chú).
Quy ước xem lịch sử đơn hàng
- 01
Xem tổng giá trị để phân loại khách
Khách mua nhiều/thường xuyên có thể là VIP, ưu tiên chăm sóc.
- 02
Xem pattern mua hàng
Khách mua theo chu kỳ (VD: mỗi tháng) → gửi email nhắc nhở khi gần đến chu kỳ.
- 03
Lưu ý khách không mua lâu
Khách không mua quá 3–6 tháng → gửi email khuyến mãi để kích thích mua lại.
3) Quản lý thông tin khách hàng
- 1
Bước 1: Cập nhật thông tin cơ bản
Trong chi tiết khách hàng, click Edit:
- Cập nhật tên, email, số điện thoại nếu có thay đổi
- Chỉnh sửa địa chỉ giao hàng hoặc thanh toán
- 2
Bước 2: Thêm địa chỉ mới
Nếu khách có nhiều địa chỉ giao hàng, thêm địa chỉ mới trong phần Addresses.
- 3
Bước 3: Thêm ghi chú khách hàng
Thêm ghi chú nội bộ (VD: "Khách VIP", "Ưa chuộng sản phẩm A", "Dị ứng với B").
Lưu ý về quyền riêng tư
Khi cập nhật thông tin khách hàng, đảm bảo tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu (GDPR nếu áp dụng).
Chỉ cập nhật thông tin khi khách yêu cầu hoặc có lý do chính đáng.
Nên làm
Những điểm nên ưu tiên để UI gọn và dễ bảo trì.
- Cập nhật thông tin khi khách yêu cầu
- Ghi chú thông tin quan trọng về khách (dị ứng, sở thích)
- Lưu lại lịch sử thay đổi thông tin
Không nên
Tránh các cách fix nhanh gây khó bảo trì hoặc lỗi responsive.
- Thay đổi thông tin khách mà không có lý do
- Lưu thông tin nhạy cảm không cần thiết
- Chia sẻ thông tin khách với bên thứ ba không được phép
4) Phân loại khách hàng (VIP, regular, new)
Khi nào phân loại khách hàng?
Khuyến nghịPhân loại khách giúp:
- Chăm sóc khách VIP tốt hơn (ưu tiên xử lý đơn, gửi coupon đặc biệt)
- Tăng tỷ lệ quay lại với khách regular (email marketing định kỳ)
- Chào đón khách mới (welcome email, coupon giảm giá lần đầu)
Lưu ý: Phân loại đơn giản, tránh phức tạp quá mức.
- 1
Bước 1: Xác định tiêu chí phân loại
Định nghĩa:
- VIP: Tổng giá trị đơn hàng > X triệu hoặc số đơn > Y đơn
- Regular: Đã mua 2–5 đơn, tổng giá trị trung bình
- New: Chỉ mua 1 đơn hoặc mới đăng ký
- 2
Bước 2: Dùng tags hoặc custom field
Thêm tag hoặc custom field cho khách hàng:
- Dùng plugin CRM (VD: WooCommerce Customer/Order CSV Export)
- Hoặc dùng ghi chú nội bộ trong WooCommerce
- 3
Bước 3: Export danh sách theo nhóm
Export danh sách khách theo nhóm để gửi email marketing hoặc coupon.
Checklist phân loại khách hàng
Đảm bảo phân loại chính xác
- Đã xác định tiêu chí phân loại rõ ràngQuan trọng
- Đã gắn tag/label cho từng nhóm khách
- Đã có chiến lược chăm sóc cho từng nhóm
- Đã test gửi email/coupon cho nhóm khách mẫu
5) Gửi email marketing và coupon cho khách hàng
Email marketing vs Spam
Email marketing hợp pháp cần:
- Khách đã đồng ý nhận email (opt-in)
- Có nút unsubscribe rõ ràng
- Nội dung có giá trị (không chỉ quảng cáo)
Lưu ý: Tuân thủ quy định chống spam và GDPR (nếu áp dụng).
- 1
Bước 1: Tạo coupon giảm giá
WooCommerce → Mã giảm giá → Thêm mới:
- Đặt tên coupon (VD: "VIP20" cho khách VIP 20% off)
- Chọn loại giảm giá (% hoặc số tiền cố định)
- Thiết lập điều kiện (VD: áp dụng cho tất cả sản phẩm, giá trị đơn tối thiểu)
- Set thời hạn sử dụng
- 2
Bước 2: Export danh sách khách hàng
Export danh sách khách theo nhóm (VIP, regular, new) sang CSV.
- 3
Bước 3: Gửi email với coupon
Dùng plugin email marketing (VD: Mailchimp, Sendinblue) hoặc WooCommerce Email Customizer:
- Tạo template email
- Chèn mã coupon vào email
- Gửi đến danh sách khách hàng
- 4
Bước 4: Theo dõi hiệu quả
Theo dõi:
- Số email đã gửi / đã mở / đã click
- Số coupon đã sử dụng
- Doanh thu từ email marketing
Nguyên tắc email marketing
- 01
Gửi nội dung có giá trị
Không chỉ quảng cáo, thêm tips, hướng dẫn, hoặc nội dung hữu ích.
- 02
Tần suất hợp lý
Không gửi quá thường xuyên (1–2 lần/tuần là đủ). Gửi quá nhiều dễ bị unsubscribe.
- 03
Personalization
Gọi tên khách, gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng.
6) Xem tổng giá trị đơn hàng và phân tích khách hàng
- 1
Bước 1: Xem tổng giá trị đơn hàng
Trong chi tiết khách hàng, xem:
- Total spent: Tổng giá trị tất cả đơn hàng
- Order count: Số lượng đơn hàng
- Average order value: Giá trị trung bình mỗi đơn
- 2
Bước 2: Export báo cáo khách hàng
WooCommerce → Báo cáo → Khách hàng:
- Xem top customers (khách mua nhiều nhất)
- Export danh sách khách hàng sang CSV
- 3
Bước 3: Phân tích pattern mua hàng
Xem lịch sử đơn hàng để phát hiện:
- Khách mua theo chu kỳ (VD: mỗi tháng)
- Khách mua sản phẩm nào thường xuyên
- Khách không mua lâu (cần kích thích mua lại)
Sử dụng dữ liệu khách hàng hiệu quả
Dữ liệu khách hàng giúp:
- Targeted marketing: Gửi email/coupon phù hợp với sở thích khách
- Upsell/Cross-sell: Gợi ý sản phẩm liên quan dựa trên lịch sử mua
- Retention: Giữ chân khách VIP với ưu đãi đặc biệt
7) Bảo vệ dữ liệu khách hàng (GDPR)
Tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu
Nếu bạn bán hàng cho khách ở EU hoặc có yêu cầu GDPR, cần:
- Privacy policy: Chính sách bảo vệ dữ liệu rõ ràng
- Consent: Khách đồng ý lưu trữ và sử dụng dữ liệu
- Right to access/delete: Khách có quyền xem và xóa dữ liệu của họ
- 1
Bước 1: Thêm Privacy Policy
Cài đặt → Bảo mật → thêm trang Chính sách bảo mật và link vào footer/checkout.
- 2
Bước 2: Cấu hình WooCommerce Privacy
WooCommerce → Cài đặt → Tài khoản & Bảo mật:
- Bật Allow customers to place orders without an account (nếu phù hợp)
- Cấu hình Personal data retention (thời gian lưu trữ dữ liệu)
- 3
Bước 3: Xử lý yêu cầu khách hàng
Nếu khách yêu cầu xem hoặc xóa dữ liệu:
- Tools → Export Personal Data (export dữ liệu khách)
- Tools → Erase Personal Data (xóa dữ liệu khách nếu yêu cầu)
Câu hỏi thường gặp
Làm sao tìm khách hàng mua nhiều nhất?
WooCommerce → Khách hàng → sắp xếp theo Tổng chi tiêu (tổng giá trị đơn hàng) giảm dần.
Hoặc vào Báo cáo → Khách hàng → Khách hàng hàng đầu.
Có thể gửi email riêng cho từng khách hàng không?
Có thể, nhưng nên dùng plugin email marketing (Mailchimp, Sendinblue) để dễ quản lý và tránh bị spam.
Với WooCommerce mặc định, bạn có thể gửi email từ chi tiết đơn hàng.
Làm sao export danh sách khách hàng?
WooCommerce → Khách hàng → chọn khách hàng cần export → Xuất (nếu có tính năng này).
Hoặc dùng plugin WooCommerce Customer/Order CSV Export để export chi tiết hơn.
Khách hàng yêu cầu xóa dữ liệu thì sao?
Tools → Erase Personal Data → nhập email khách → gửi yêu cầu xóa.
Lưu ý: Xóa dữ liệu sẽ xóa thông tin khách nhưng giữ lại đơn hàng (theo quy định, đơn hàng cần lưu để kế toán).
Bài viết liên quan
Bài viết này có hữu ích không?
Bài viết liên quan
Báo cáo doanh thu và đơn hàng WooCommerce
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Vào Báo cáo → Doanh số → xem báo cáo tổng quan (Hôm nay/Tuần này/Tháng này/Năm nay) - Xem báo cáo doan...
Báo cáo sản phẩm và hàng tồn kho WooCommerce
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Vào Báo cáo → Sản phẩm → xem sản phẩm bán chạy nhất - Xem báo cáo sản phẩm không bán được (low stock, ...
Hướng dẫn WooCommerce cơ bản: Cài đặt, cấu hình & thiết lập cửa hàng
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Cài WooCommerce → chạy Setup Wizard - Cài tiền tệ/VNĐ, vị trí cửa hàng, trang Shop/Cart/Checkout/Accou...
Hướng dẫn WooCommerce
# Hướng dẫn WooCommerce Chào mừng bạn đến với phần hướng dẫn về WooCommerce - giải pháp thương mại điện tử mạnh mẽ cho WordPress. ## Tổng quan Woo...