123Website Logo

Quản lý sản phẩm WooCommerce: Simple, Variable, thuộc tính, biến thể & tồn kho

Category: woocommerceUpdated: 20/1/2026
getting-startedwoocommercesan-phambien-theton-khosku

TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)

  • Chuẩn hoá Category/Tag trước
  • Tạo thuộc tính global (Màu/Size) → bật “Used for variations”
  • Tạo sản phẩm Variable → tạo variations + set giá + ảnh + tồn kho
  • Bật SKU + quản lý tồn kho theo biến thể
  • Thiết lập shipping class (nếu có) + tối ưu mô tả/ảnh

Mục tiêu

Sản phẩm dễ tìm, biến thể rõ ràng, tồn kho chuẩn, không rối khi vận hành.

Thời gian

15–30 phút cho 1 sản phẩm variable (tuỳ số biến thể).

Chuẩn bị

Bảng giá, SKU, ảnh theo màu/size, chính sách bảo hành/đổi trả.

1) Chuẩn hoá danh mục & quy ước đặt tên

Quy ước giúp vận hành nhẹ

  • 01

    Danh mục đi theo nhu cầu tìm kiếm

    Đặt Category theo nhóm khách hay tìm (VD: Áo thun, Giày chạy bộ).
    Tag dùng cho đặc điểm (VD: new, sale, cotton, unisex).

  • 02

    SKU có quy tắc

    SKU nên có cấu trúc (VD: AT-TSHIRT-BLACK-M) để dễ lọc, đối soát kho.

  • 03

    Một nguồn ảnh chuẩn

    Ảnh theo cùng tỷ lệ (VD 1:1), cùng nền và có ảnh chi tiết để tăng tin cậy.

Mẹo giảm lỗi khi team nhập hàng

Tạo 1 file Google Sheet quy ước SKU + danh mục + thuộc tính. Sau này import CSV sẽ rất "nhàn".

2) Simple product: khi nào dùng?

Simple product phù hợp khi...

Khuyến nghị

Sản phẩm chỉ có 1 phiên bản (không phân size/màu) hoặc bạn không cần quản tồn kho theo từng phiên bản.

  1. 1

    Bước 1: Sản phẩm → Thêm mới

    Nhập tên, mô tả, ảnh đại diện, gallery.

  2. 2

    Bước 2: Product data → Simple product

    Nhập Regular price / Sale price (nếu có).

  3. 3

    Bước 3: Inventory

    Bật SKU, chọn Manage stock nếu muốn theo dõi tồn.

  4. 4

    Bước 4: Publish & test

    Xem trang sản phẩm và thử add to cart.

3) Thuộc tính (Attributes): nền tảng cho biến thể

Có 2 loại thuộc tính

  • Global attributes: tạo 1 lần dùng cho nhiều sản phẩm (khuyến nghị)
  • Custom attributes: tạo riêng trong từng sản phẩm (dùng tạm)
  1. 1

    Bước 1: Tạo Global attribute

    Vào Sản phẩm → Thuộc tính → tạo 'Màu', 'Size'…
    Sau đó thêm các giá trị (terms) như: Đen/Trắng, S/M/L…

  2. 2

    Bước 2: Dùng attribute trong sản phẩm

    Trong sản phẩm, tab Attributes → chọn attribute vừa tạo → add terms.

  3. 3

    Bước 3: Bật cho variations

    Tick Used for variations (bắt buộc để tạo biến thể).

Checklist thuộc tính

Tránh lỗi không tạo được biến thể

  • Đã tick “Used for variations”
    Quan trọng
  • Đã add đủ terms (VD: Đen, Trắng / S, M, L)
  • Không đặt trùng/loạn tên (VD: “M” và “Size M”)

4) Variable product: tạo biến thể đúng chuẩn

  1. 1

    Bước 1: Chọn Variable product

    Product data → chọn Variable product.

  2. 2

    Bước 2: Khai báo Attributes

    Tab Attributes → thêm Màu/Size → chọn các values → tick “Used for variations”.

  3. 3

    Bước 3: Tạo Variations tự động

    Tab Variations → chọn Create variations from all attributes.

  4. 4

    Bước 4: Set giá, ảnh, tồn kho theo từng biến thể

    Mở từng variation → nhập price, SKU, bật Manage stock nếu cần và set stock quantity.
    Gán ảnh theo màu để khách chọn màu thấy ảnh đúng.

Nên làm

Những điểm nên ưu tiên để UI gọn và dễ bảo trì.

  • Quản lý tồn kho theo từng biến thể (đúng thực tế vận hành)
  • Gán ảnh cho biến thể theo màu để tăng chuyển đổi
  • Dùng global attributes để không rối khi có nhiều sản phẩm

Không nên

Tránh các cách fix nhanh gây khó bảo trì hoặc lỗi responsive.

  • Tạo quá nhiều biến thể không cần thiết (làm nặng admin + rối UX)
  • Để SKU trống khiến đối soát kho khó
  • Để 1 ảnh chung cho mọi màu làm khách hiểu nhầm

5) Tồn kho, backorders & trạng thái hiển thị

  1. 1

    Bước 1: Inventory settings tổng

    Vào WooCommerce → Cài đặt → Sản phẩm → Tồn kho:
    Bật cảnh báo low stock, chọn hành vi khi out of stock.

  2. 2

    Bước 2: Tồn kho theo từng variation

    Ở mỗi variation: bật Manage stock + số lượng.
    Nếu cho đặt trước, bật Allow backorders (cân nhắc).

  3. 3

    Bước 3: Hiển thị “out of stock” rõ ràng

    Khi hết hàng, nên hiện badge và disable add to cart để giảm bực.

Có nên bật Backorders?

Trung tính

Nếu bạn có quy trình đặt hàng theo lô và lead time rõ ràng, backorders giúp không mất khách.
Nếu vận hành chưa ổn, nên tắt để tránh “bán quá tay”.

6) Tối ưu trang sản phẩm để tăng chuyển đổi

Trước (hay gặp)

  • Tên sản phẩm chung chung
  • Mô tả dài nhưng không có cấu trúc
  • Ảnh ít, không có ảnh chi tiết
  • Biến thể rối, không rõ giá/tồn

Sau (khuyến nghị)

  • Tên rõ: [Loại] + [Điểm mạnh] + [Thuộc tính]
  • Mô tả chia: lợi ích → thông số → bảo hành → hướng dẫn
  • Ảnh: overview + chi tiết + ứng dụng thực tế
  • Biến thể gọn, giá & tồn hiển thị minh bạch

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tôi không tạo được Variations?

Kiểm tra tab Attributes: đã tick Used for variations chưa, đã add terms chưa.
Sau đó vào tab Variations và chọn “Create variations from all attributes”.

Có nên dùng biến thể cho mọi thứ (màu/size/chất liệu/đóng gói)?

Không nhất thiết. Nếu quá nhiều tổ hợp, admin sẽ nặng và UX rối.
Cân nhắc chỉ biến thể cho yếu tố ảnh hưởng giá/tồn kho.

Muốn import hàng loạt sản phẩm/biến thể thì sao?

Dùng CSV import của WooCommerce hoặc plugin import chuyên dụng.
Chuẩn hoá SKU + attributes trong file trước để tránh lỗi.

Bài viết liên quan

Bài viết này có hữu ích không?