Sao lưu và khôi phục WordPress: Backup manual, plugin & restore khi cần
TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)
- Sao lưu manual: Export database qua phpMyAdmin + Download files qua FTP/cPanel
- Plugin backup: Cài UpdraftPlus/BackWPup → Cấu hình tự động → Lưu lên cloud (Google Drive/Dropbox)
- Khôi phục: Upload backup files → Import database → Kiểm tra website hoạt động
- Best practice: Sao lưu hàng ngày, giữ ít nhất 3 bản gần nhất, test restore định kỳ
Mục tiêu
Có backup an toàn, khôi phục nhanh khi cần, không mất dữ liệu.
Thời gian
15–30 phút để setup backup tự động (một lần), 5 phút để restore từ backup.
Chuẩn bị
Truy cập cPanel/phpMyAdmin hoặc FTP, plugin backup (UpdraftPlus/BackWPup), tài khoản cloud storage (optional).
1) Tại sao cần sao lưu?
Sự cố có thể xảy ra bất cứ lúc nào
- Website bị hack, mã độc
- Plugin/theme update gây lỗi
- Server bị crash, mất dữ liệu
- Xóa nhầm files hoặc database
- Chỉnh sửa code sai làm website lỗi
Backup là bảo hiểm cho website của bạn!
Chọn phương pháp sao lưu nào?
Khuyến nghị- Plugin backup (khuyến nghị): Dễ dùng, tự động, backup lên cloud — phù hợp cho hầu hết users
- Manual backup: Kiểm soát hoàn toàn, không phụ thuộc plugin — phù hợp cho developer có kinh nghiệm
- Hosting backup: Một số hosting tự động backup — nên dùng làm backup thứ 2, không thay thế backup của bạn
2) Sao lưu manual (không dùng plugin)
2.1. Sao lưu Database
- 1
Bước 1: Truy cập phpMyAdmin
Đăng nhập cPanel → tìm phpMyAdmin (hoặc truy cập trực tiếp từ hosting provider).
- 2
Bước 2: Chọn database WordPress
Click vào database WordPress của bạn (thường có tên như
wp_xxx,wordpress_xxx). - 3
Bước 3: Export database
Click tab Export → chọn Quick (mặc định) hoặc Custom (chọn tables cụ thể) → Go.
- 4
Bước 4: Lưu file SQL
File
.sqlsẽ được download về máy. Đặt tên rõ ràng:wp_backup_2026-01-20.sql.
Mẹo nén database
Nếu database lớn (> 50MB), chọn Compression: gzip khi export để giảm dung lượng file.
2.2. Sao lưu Files (WP-Content)
- 1
Bước 1: Kết nối FTP/cPanel File Manager
Dùng FTP client (FileZilla, WinSCP) hoặc cPanel File Manager.
- 2
Bước 2: Tải thư mục wp-content
Tìm thư mục WordPress → download toàn bộ thư mục wp-content (chứa themes, plugins, uploads).
- 3
Bước 3: Tải wp-config.php (optional)
Nếu muốn backup hoàn chỉnh, download thêm file wp-config.php (chứa thông tin database).
- 4
Bước 4: Nén và lưu trữ
Nén thành file
.zipđể tiết kiệm dung lượng, đặt tên:wp_files_2026-01-20.zip.
Files cần backup
Danh sách đầy đủ
- wp-content/themes/ — Tất cả themesQuan trọng
- wp-content/plugins/ — Tất cả plugins
- wp-content/uploads/ — Tất cả media files (ảnh, video)
- wp-config.php — Cấu hình database (nên backup riêng)
- Database SQL file — Export từ phpMyAdmin
3) Sao lưu bằng Plugin (Khuyến nghị)
3.1. Cài đặt và cấu hình UpdraftPlus
UpdraftPlus vs BackWPup?
Khuyến nghị- UpdraftPlus: Dễ dùng, miễn phí, backup lên nhiều cloud storage, restore đơn giản — Khuyến nghị cho người mới
- BackWPup: Nhiều tùy chọn, backup lên nhiều nơi, nhưng phức tạp hơn
- Duplicator: Tốt để migrate site, nhưng không phù hợp cho backup định kỳ
- 1
Bước 1: Cài đặt UpdraftPlus
Vào Gói mở rộng → Cài mới → tìm "UpdraftPlus" → Cài đặt → Kích hoạt.
- 2
Bước 2: Cấu hình Backup Schedule
Vào Settings → UpdraftPlus Backups → tab Settings:
- Files backup schedule: Chọn tần suất (hàng ngày, hàng tuần)
- Database backup schedule: Chọn tần suất (thường hàng ngày)
- Retain this many backups: Giữ lại bao nhiêu bản (khuyến nghị: 3–5)
- 3
Bước 3: Chọn nơi lưu trữ (Cloud)
Scroll xuống Choose your remote storage → chọn:
- Google Drive: Miễn phí 15GB, dễ setup
- Dropbox: Miễn phí 2GB, phổ biến
- FTP: Upload lên server khác
- Email: Gửi backup qua email (chỉ dùng cho backup nhỏ)
- 4
Bước 4: Kết nối Cloud Storage
Click Save Changes → authenticate với Google Drive/Dropbox (mở popup, đăng nhập, cho phép).
- 5
Bước 5: Backup ngay
Tab Backup Now → click Backup Now để tạo backup đầu tiên ngay.
Lưu ý về Cloud Storage
- Google Drive: Miễn phí 15GB, dễ dùng, khuyến nghị cho backup hàng ngày
- Dropbox: Miễn phí 2GB, nhanh nhưng có giới hạn
- FTP: Cần server riêng, phức tạp hơn
- Nên backup lên ít nhất 2 nơi (VD: Google Drive + FTP) để an toàn hơn
3.2. Cấu hình nâng cao
Best Practices cho Backup
- 01
Tần suất backup
Database: Hàng ngày (thay đổi nhiều)
Files: Hàng tuần (ít thay đổi hơn)
Nếu website có nhiều traffic, backup database nhiều lần/ngày. - 02
Giữ lại bao nhiêu bản
Giữ ít nhất 3 bản gần nhất + 1 bản mỗi tuần trong 1 tháng + 1 bản mỗi tháng trong 3 tháng.
- 03
Kiểm tra backup định kỳ
Mỗi tháng test restore một bản backup để đảm bảo hoạt động (có thể test trên staging site).
- 04
Backup trước khi update
Luôn backup trước khi update WordPress core, themes, hoặc plugins quan trọng.
4) Khôi phục từ Backup
4.1. Khôi phục bằng UpdraftPlus
- 1
Bước 1: Truy cập UpdraftPlus
Vào Settings → UpdraftPlus Backups → tab Backup / Restore.
- 2
Bước 2: Chọn backup cần restore
Trong danh sách Existing backups, chọn bản backup muốn khôi phục (xem ngày giờ).
- 3
Bước 3: Chọn thành phần restore
Tick các thành phần cần restore:
- Database: Nếu cần khôi phục dữ liệu
- Plugins: Nếu cần plugins
- Themes: Nếu cần themes
- Uploads: Nếu cần media files
- Others: Các files khác
- 4
Bước 4: Restore
Click Restore → xác nhận → UpdraftPlus sẽ tự động restore.
- 5
Bước 5: Kiểm tra website
Sau khi restore xong, kiểm tra website hoạt động bình thường.
Checklist trước khi restore
Đảm bảo an toàn
- Đã có backup hiện tại (để rollback nếu cần)Quan trọng
- Đã chọn đúng bản backup (kiểm tra ngày giờ)
- Đã chọn đúng thành phần cần restore (không restore nhầm)
- Website đang ở chế độ Maintenance (để tránh users truy cập khi restore)
- Đã thông báo team/khách hàng về thời gian bảo trì
4.2. Khôi phục manual (từ SQL + Files)
- 1
Bước 1: Upload files
Upload thư mục wp-content từ backup vào server (thay thế thư mục hiện tại).
- 2
Bước 2: Import database
Vào phpMyAdmin → chọn database WordPress → tab Import → chọn file
.sql→ Go. - 3
Bước 3: Cập nhật wp-config.php
Kiểm tra file wp-config.php có đúng thông tin database không (đặc biệt nếu migrate sang server mới).
- 4
Bước 4: Kiểm tra và fix URLs
Nếu restore sang domain/server khác, dùng plugin Better Search Replace để đổi URLs trong database:
- Old URL:
https://old-site.com - New URL:
https://new-site.com
- Old URL:
Cảnh báo khi restore manual
- Backup sẽ ghi đè dữ liệu hiện tại — đảm bảo đã backup trước!
- Nếu restore sang server mới, cần cập nhật
wp-config.phpvới thông tin database mới. - Sau khi restore, có thể cần xóa cache, đăng nhập lại, hoặc reset permalinks.
5) Sao lưu tự động trên Hosting
Trước (chỉ backup thủ công)
- Nhớ mới backup, quên thì thôi
- Backup lưu trên server (mất nếu server lỗi)
- Không có cảnh báo khi backup fail
- Mất thời gian backup thủ công
Sau (backup tự động đầy đủ)
- Backup tự động hàng ngày, không lo quên
- Backup lưu trên Google Drive/Dropbox (an toàn)
- Email cảnh báo khi backup thành công/thất bại
- Tự động cleanup backup cũ, tiết kiệm dung lượng
Hosting backup vs Plugin backup
- Hosting backup: Một số hosting (VD: SiteGround, WP Engine) tự động backup hàng ngày — dùng làm backup thứ 2
- Plugin backup: Bạn kiểm soát hoàn toàn, backup lên cloud — dùng làm backup chính
- Nên có cả 2 để đảm bảo an toàn tối đa.
6) Xử lý lỗi backup thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Backup bị lỗi Timeout hoặc quá chậm?
Website quá lớn hoặc server yếu. Giải pháp:
- Tăng PHP
max_execution_timetrong php.ini - Backup từng phần (database riêng, files riêng)
- Dùng hosting tốt hơn hoặc VPS
Backup chiếm quá nhiều dung lượng Google Drive?
- Bỏ qua các thư mục không cần:
wp-content/cache/,wp-content/upgrade/ - Giảm số lượng backup giữ lại (VD: chỉ 3 bản)
- Xóa backup cũ thủ công trên Google Drive
Sau khi restore, website bị lỗi `Error establishing database connection`?
Kiểm tra wp-config.php:
- Database name, username, password đúng chưa?
- Database host đúng chưa? (thường là
localhost) - Database user có quyền truy cập không?
Restore xong nhưng ảnh/media không hiển thị?
- Kiểm tra quyền truy cập thư mục
wp-content/uploads/(755 hoặc 775) - Kiểm tra URLs trong database có đúng domain mới không (dùng Better Search Replace)
- Xóa cache (browser cache, plugin cache)
Có thể backup chỉ một phần (VD: chỉ plugins)?
Có. Với UpdraftPlus, bạn có thể:
- Backup chỉ database, hoặc chỉ files
- Chọn backup chỉ plugins, hoặc chỉ themes
- Dùng cho việc migrate một phần website
Backup tự động không chạy, phải làm sao?
Kiểm tra:
- WordPress cron job có hoạt động không? (Vào Tools → Site Health → Info → Cron)
- Plugin có được kích hoạt không?
- Có lỗi trong log không? (Vào UpdraftPlus → Advanced Tools → Site Information)
- Nếu hosting tắt WP-Cron, cần setup external cron job
Bài viết này có hữu ích không?
Bài viết liên quan
Bảo mật WordPress cơ bản: Bảo vệ website khỏi hack, mã độc & tấn công
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Đổi username mặc định "admin" → tạo user mới, xóa admin cũ - Cài security plugin (Wordfence/iThemes Se...
Cài đặt và quản lý Plugin
# Cài đặt và quản lý Plugin Plugin giúp mở rộng chức năng của WordPress mà không cần chỉnh sửa code. ## Cài đặt Plugin ### Từ WordPress Repository...
Hướng dẫn WordPress
# Hướng dẫn WordPress Chào mừng bạn đến với phần hướng dẫn về WordPress - hệ thống quản trị nội dung phổ biến nhất thế giới. ## Tổng quan WordPres...
Quản lý bài viết trên WordPress: Tạo, chỉnh sửa, categories, tags, định dạng & xuất bản
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Tạo bài mới: Bài viết → Viết bài mới → nhập title, content, chọn category/tags - Định dạng: dùng block...