Mã giảm giá WooCommerce: Tạo, quản lý & tối ưu Coupon hiệu quả
TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)
- Vào Tiếp thị → Mã giảm giá → Thêm mã giảm giá để tạo mã mới
- Chọn loại giảm giá: % sản phẩm, cố định sản phẩm, hoặc cố định giỏ hàng
- Thiết lập điều kiện (đơn tối thiểu, sản phẩm áp dụng, email cho phép)
- Đặt giới hạn số lần sử dụng (tổng / per user)
- Test kỹ trước khi công bố và theo dõi hiệu quả qua Reports
Mục tiêu
Tạo mã giảm giá đúng cách, tránh bị lợi dụng, đo được hiệu quả.
Thời gian
5–10 phút cho 1 coupon cơ bản, 15 phút nếu có điều kiện phức tạp.
Chuẩn bị
Xác định mục tiêu chiến dịch, ngân sách giảm giá, thời gian áp dụng.
1) Tổng quan về Coupon trong WooCommerce
Coupon (mã giảm giá) là công cụ marketing mạnh mẽ giúp:
- Thúc đẩy doanh số trong các dịp lễ, flash sale
- Thu hút khách mới bằng mã welcome
- Giữ chân khách cũ bằng mã loyalty, sinh nhật
- Xử lý hàng tồn bằng mã giảm sâu cho sản phẩm cụ thể
3 loại giảm giá chính
- Percentage discount: Giảm % trên sản phẩm/giỏ hàng
- Fixed cart discount: Giảm số tiền cố định trên tổng giỏ hàng
- Fixed product discount: Giảm số tiền cố định trên từng sản phẩm
2) Tạo mã giảm giá cơ bản
- 1
Bước 1: Truy cập Coupons
Vào Tiếp thị → Mã giảm giá (hoặc WooCommerce → Mã giảm giá nếu WooCommerce cũ).
Click Thêm mã giảm giá. - 2
Bước 2: Nhập mã coupon
Nhập Coupon code (VD:
SALE20,WELCOME10,FREESHIP).
Mã nên ngắn gọn, dễ nhớ, viết hoa để khách dễ nhập. - 3
Bước 3: Mô tả (tuỳ chọn)
Nhập Description để team nội bộ biết coupon này dùng cho chiến dịch nào.
VD: "Giảm 20% cho khách mới tháng 1/2026" - 4
Bước 4: Thiết lập General
- Discount type: Chọn loại giảm giá phù hợp
- Coupon amount: Nhập số tiền hoặc % giảm
- Allow free shipping: Tick nếu muốn miễn phí vận chuyển khi dùng mã
- Coupon expiry date: Đặt ngày hết hạn
- 5
Bước 5: Publish
Click Publish để kích hoạt coupon.
Chọn loại giảm giá nào?
Khuyến nghị- Percentage: Phù hợp chiến dịch lớn, giảm đồng đều mọi sản phẩm
- Fixed cart: Phù hợp khuyến mãi "giảm 100K cho đơn từ 500K"
- Fixed product: Phù hợp giảm giá 1 sản phẩm cụ thể hoặc bundle deal
3) Thiết lập điều kiện sử dụng (Usage Restriction)
Đây là phần quan trọng nhất để tránh coupon bị lợi dụng hoặc giảm không đúng đối tượng.
- 1
Bước 1: Đặt đơn hàng tối thiểu
Minimum spend: Đặt giá trị đơn hàng tối thiểu để áp dụng coupon.
VD: Set 500000 để chỉ áp dụng cho đơn từ 500K. - 2
Bước 2: Đặt đơn hàng tối đa (tuỳ chọn)
Maximum spend: Giới hạn đơn hàng tối đa.
VD: Coupon giảm 50% nhưng chỉ cho đơn dưới 1 triệu. - 3
Bước 3: Không cho dùng chung coupon
Tick Individual use only nếu không muốn khách kết hợp nhiều mã.
- 4
Bước 4: Loại trừ sản phẩm sale
Tick Exclude sale items để coupon không áp dụng cho sản phẩm đang giảm giá.
- 5
Bước 5: Giới hạn sản phẩm áp dụng
- Products: Chọn sản phẩm cụ thể được áp dụng
- Exclude products: Chọn sản phẩm loại trừ
- Product categories: Chọn danh mục áp dụng
- Exclude categories: Chọn danh mục loại trừ
- 6
Bước 6: Giới hạn email (Email restrictions)
Nhập danh sách email được phép dùng coupon.
VD:*@congty.comhoặc danh sách email VIP cụ thể.
Cẩn thận với Minimum spend
Giá trị tính theo sau khi giảm giá sản phẩm (nếu có sale) nhưng trước khi áp coupon.
Khách có thể bị từ chối coupon nếu tổng sau sale không đủ điều kiện.
4) Giới hạn số lần sử dụng (Usage Limits)
- 1
Usage limit per coupon
Tổng số lần coupon có thể được sử dụng.
VD: Set 100 để giới hạn 100 lần sử dụng cho toàn bộ khách hàng. - 2
Limit usage to X items
Số sản phẩm tối đa được áp dụng giảm giá trong 1 giỏ hàng.
VD: Set 2 để coupon chỉ giảm cho 2 sản phẩm đầu tiên. - 3
Usage limit per user
Số lần 1 khách hàng có thể dùng coupon này.
VD: Set 1 để mỗi khách chỉ dùng được 1 lần.
Checklist trước khi publish coupon
Tránh sơ suất gây thiệt hại
- Đã đặt ngày hết hạn (Expiry date)Bắt buộc
- Đã đặt giới hạn số lần sử dụng phù hợpBắt buộc
- Đã tick "Individual use only" nếu không muốn cộng mãKhuyến nghị
- Đã tick "Exclude sale items" để tránh giảm chồngKhuyến nghị
- Đã test trên trang checkout (đặt thử đơn hàng)
- Đã thông báo team marketing/CSKH về coupon mới
5) Các loại coupon phổ biến (kèm cấu hình mẫu)
5.1) Coupon chào khách mới (Welcome)
Cấu hình mẫu: WELCOME10
- 01
Discount type
Percentage discount - 02
Coupon amount
10 - 03
Usage limit per user
1 - 04
Individual use only
Tick ✓ - 05
Email restrictions
Để trống (tất cả email)
5.2) Coupon miễn phí ship
Cấu hình mẫu: FREESHIP
- 01
Discount type
Fixed cart discount - 02
Coupon amount
0 - 03
Allow free shipping
Tick ✓ - 04
Minimum spend
500000
Lưu ý Free Shipping
Để coupon miễn ship hoạt động, bạn cần cấu hình Miễn phí vận chuyển method trong WooCommerce → Cài đặt → Vận chuyển và chọn "Mã giảm giá miễn phí vận chuyển hợp lệ" trong điều kiện.
5.3) Coupon flash sale (giới hạn số lượng)
Cấu hình mẫu: FLASH50
- 01
Discount type
Percentage discount - 02
Coupon amount
50 - 03
Usage limit per coupon
50 (chỉ 50 người đầu) - 04
Usage limit per user
1 - 05
Expiry date
Set 24-48 tiếng sau
5.4) Coupon cho VIP/Email cụ thể
Cấu hình mẫu: VIP30
- 01
Discount type
Percentage discount - 02
Coupon amount
30 - 03
Email restrictions
Nhập danh sách email VIP - 04
Individual use only
Tick ✓
6) Quản lý và theo dõi hiệu quả coupon
- 1
Xem danh sách coupon
Vào Tiếp thị → Mã giảm giá để xem tất cả coupon đã tạo.
Cột Đã dùng / Giới hạn cho biết số lần đã dùng / giới hạn. - 2
Xem báo cáo coupon
Vào Phân tích → Mã giảm giá (WooCommerce Analytics) để xem:
- Số lần sử dụng
- Doanh thu từ đơn hàng có coupon
- Số tiền đã giảm
- 3
Theo dõi đơn hàng dùng coupon
Trong chi tiết đơn hàng, bạn sẽ thấy coupon đã áp dụng và số tiền giảm.
Quản lý coupon sai cách
- Tạo coupon không có ngày hết hạn → bị dùng mãi
- Không giới hạn per user → 1 người dùng nhiều lần
- Không exclude sale items → giảm chồng giảm
- Không theo dõi usage → không biết hiệu quả
Quản lý coupon đúng cách
- Luôn đặt expiry date phù hợp chiến dịch
- Set usage limit per user = 1 cho đa số coupon
- Exclude sale items để kiểm soát biên lợi nhuận
- Review báo cáo hàng tuần để tối ưu chiến dịch
7) Best practices khi tạo mã giảm giá
Nên làm
Những điểm nên ưu tiên để UI gọn và dễ bảo trì.
- Đặt tên mã rõ ràng, dễ nhớ (SALE20, FREESHIP, WELCOME)
- Luôn đặt ngày hết hạn và giới hạn sử dụng
- Test kỹ trên staging hoặc đặt thử đơn trước khi công bố
- Ghi chú Description để team biết coupon dùng cho chiến dịch nào
- Theo dõi báo cáo để đánh giá ROI của chiến dịch
Không nên
Tránh các cách fix nhanh gây khó bảo trì hoặc lỗi responsive.
- Tạo coupon giảm % cao mà không giới hạn đơn hàng tối đa
- Để coupon không hết hạn → bị share tràn lan
- Cho phép cộng nhiều coupon mà không tính toán margin
- Quên exclude sale items → khách được giảm 2 lần
- Tạo coupon mà không thông báo team CSKH
8) Xử lý sự cố thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Coupon không áp dụng được, báo 'not valid'?
Kiểm tra:
- Coupon đã hết hạn chưa?
- Đơn hàng có đủ điều kiện Minimum spend không?
- Sản phẩm trong giỏ có bị Exclude không?
- Khách đã dùng hết số lần cho phép (per user) chưa?
- Email khách có trong danh sách Email restrictions không?
Coupon Free Shipping không hoạt động?
Đảm bảo đã cấu hình Miễn phí vận chuyển trong WooCommerce → Cài đặt → Vận chuyển → [Khu vực] → Thêm phương thức vận chuyển → Miễn phí vận chuyển.
Trong phương thức miễn phí vận chuyển, chọn yêu cầu: "Mã giảm giá miễn phí vận chuyển hợp lệ" hoặc "Giá trị đơn hàng tối thiểu HOẶC mã giảm giá".
Khách nhập đúng mã nhưng không được giảm giá?
- Kiểm tra sản phẩm trong giỏ có thuộc category/product được phép không
- Kiểm tra sản phẩm có đang sale và coupon tick "Exclude sale items" không
- Kiểm tra "Individual use only" + khách đang có coupon khác apply chưa
Làm sao tạo coupon chỉ cho 1 khách hàng cụ thể?
Trong tab Usage restriction, mục Allowed emails, nhập email của khách hàng đó.
Kết hợp Usage limit per user = 1 để đảm bảo chỉ dùng 1 lần.
Có thể tạo coupon tự động gửi sau khi mua hàng không?
WooCommerce mặc định không có tính năng này.
Dùng plugin như AutomateWoo, WooCommerce Follow-Ups, hoặc Mailchimp for WooCommerce để gửi coupon tự động.
Coupon đã bị lộ và bị dùng quá nhiều, làm sao dừng?
Cách nhanh nhất:
- Vào Tiếp thị → Mã giảm giá → tìm coupon
- Set Usage limit per coupon = số lần đã dùng (để không ai dùng thêm được)
- Hoặc đổi Expiry date về ngày hôm qua
- Hoặc Move to Trash nếu muốn huỷ hoàn toàn
9) Plugin mở rộng tính năng coupon
Nếu cần tính năng nâng cao hơn, có thể cân nhắc các plugin:
Plugin phổ biến
- 01
Smart Coupons for WooCommerce
Tạo gift card, store credit, coupon URL, bulk generate coupons.
- 02
Advanced Coupons
BOGO (Buy One Get One), coupon scheduling, cart conditions phức tạp.
- 03
WooCommerce URL Coupons
Tự động apply coupon khi khách click link đặc biệt.
- 04
AutomateWoo
Gửi coupon tự động dựa trên hành vi (abandoned cart, first purchase...).
Lời khuyên
Với đa số shop vừa và nhỏ, tính năng coupon mặc định của WooCommerce đã đủ dùng.
Chỉ cài plugin khi thực sự cần tính năng nâng cao và đã kiểm tra tương thích với theme/plugin hiện có.
Bài viết liên quan
Quản lý khách hàng WooCommerce
Xem lịch sử đơn hàng, phân loại khách hàng và gửi coupon.
Tối ưu trang Checkout WooCommerce
Giảm bỏ giỏ, tăng chuyển đổi với checkout tối ưu.
Báo cáo doanh thu WooCommerce
Theo dõi doanh thu, đơn hàng và hiệu quả kinh doanh.
Cài đặt & cấu hình WooCommerce cơ bản
Thiết lập thanh toán, vận chuyển và email.
Bài viết này có hữu ích không?
Bài viết liên quan
Báo cáo doanh thu và đơn hàng WooCommerce
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Vào Báo cáo → Doanh số → xem báo cáo tổng quan (Hôm nay/Tuần này/Tháng này/Năm nay) - Xem báo cáo doan...
Báo cáo sản phẩm và hàng tồn kho WooCommerce
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Vào Báo cáo → Sản phẩm → xem sản phẩm bán chạy nhất - Xem báo cáo sản phẩm không bán được (low stock, ...
Hướng dẫn WooCommerce cơ bản: Cài đặt, cấu hình & thiết lập cửa hàng
<TLDR title="TL;DR (làm nhanh theo thứ tự)"> - Cài WooCommerce → chạy Setup Wizard - Cài tiền tệ/VNĐ, vị trí cửa hàng, trang Shop/Cart/Checkout/Accou...
Hướng dẫn WooCommerce
# Hướng dẫn WooCommerce Chào mừng bạn đến với phần hướng dẫn về WooCommerce - giải pháp thương mại điện tử mạnh mẽ cho WordPress. ## Tổng quan Woo...